Tiếng Việt
Áp đặt tiếng Anh là gì?
áp đặt tiếng Anh là imposed /ɪmˈpoʊzd/. Áp đặt là hành động bắt buộc hoặc ép buộc ai đó làm điều gì đó mà không để họ có sự tự do lựa chọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imposed
Ví dụ câu với áp đặt / imposed
- 1
Chính phủ đã áp đặt các quy định mới về môi trường.
The government imposed new environmental regulations.
- 2
Họ đã áp đặt thuế cao lên hàng nhập khẩu.
They imposed high taxes on imported goods.
Ghi chú dùng từ áp đặt
Áp đặt là hành động bắt ép, ép buộc. Các từ liên quan gồm có 'enforce' (thi hành), 'dictate' (chỉ huy), 'coerce' (ép buộc).
Video minh hoạ áp đặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áp đặt
Câu hỏi thường gặp về "áp đặt"
Áp đặt tiếng Anh là gì?
Áp đặt tiếng Anh là "imposed" (động từ), nghĩa là: Áp đặt là hành động bắt buộc hoặc ép buộc ai đó làm điều gì đó mà không để họ có sự tự do lựa chọn.
"imposed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imposed" nghĩa tiếng Việt là "áp đặt". Áp đặt là hành động bắt ép, ép buộc.
Phát âm "imposed" như thế nào?
"imposed" có phiên âm IPA /ɪmˈpoʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imposed"?
The government imposed new environmental regulations. — Chính phủ đã áp đặt các quy định mới về môi trường.