Tiếng Việt
Đạo mạo tiếng Anh là gì?
đạo mạo tiếng Anh là imposing /ɪmˈpoʊzɪŋ/. Trang nghiêm, có vẻ uy nghi, trang trọng và đáng kính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imposing
Ví dụ câu với đạo mạo / imposing
- 1
Anh ấy xuất hiện trong buổi họp với vẻ đạo mạo.
He appeared at the meeting looking very imposing.
- 2
Trang phục của cô ấy rất đạo mạo phù hợp với lễ hội.
Her attire was very imposing and suitable for the ceremony.
Ghi chú dùng từ đạo mạo
Từ 'đạo mạo' mô tả vẻ ngoài trang nghiêm, uy nghi. Các từ liên quan gồm 'dignified' (đáng kính), 'formal' (trang trọng), 'respectable' (đáng kính).
Video minh hoạ đạo mạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạo mạo
Câu hỏi thường gặp về "đạo mạo"
Đạo mạo tiếng Anh là gì?
Đạo mạo tiếng Anh là "imposing" (tính từ), nghĩa là: Trang nghiêm, có vẻ uy nghi, trang trọng và đáng kính.
"imposing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imposing" nghĩa tiếng Việt là "đạo mạo". Từ 'đạo mạo' mô tả vẻ ngoài trang nghiêm, uy nghi.
Phát âm "imposing" như thế nào?
"imposing" có phiên âm IPA /ɪmˈpoʊzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imposing"?
He appeared at the meeting looking very imposing. — Anh ấy xuất hiện trong buổi họp với vẻ đạo mạo.