Tiếng Việt
Cổ phần ưu đãi cổ tức tiếng Anh là gì?
cổ phần ưu đãi cổ tức tiếng Anh là dividend preferred stock /ˈdɪvɪdɛnd prɪˈfɜːd stɒk/. Cổ phiếu ưu đãi cổ tức là loại cổ phiếu mang lại quyền nhận cổ tức cố định hoặc ưu đãi hơn so với cổ phiếu thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dividend preferred stock
Ví dụ câu với cổ phần ưu đãi cổ tức / dividend preferred stock
- 1
Cổ phiếu ưu đãi cổ tức thường có mức cổ tức cao hơn.
Dividend preferred stock usually offers a higher dividend rate.
- 2
Các nhà đầu tư thích cổ phiếu ưu đãi cổ tức vì tính ổn định của lợi nhuận.
Investors prefer dividend preferred stock for its income stability.
Ghi chú dùng từ cổ phần ưu đãi cổ tức
Cổ phần ưu đãi cổ tức là loại cổ phiếu ưu đãi về cổ tức, thường dành cho các nhà đầu tư muốn thu nhập ổn định. Các thuật ngữ liên quan: cổ phiếu thường (common stock), cổ tức (dividend), quyền ưu tiên (priority).
Video minh hoạ cổ phần ưu đãi cổ tức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ phần ưu đãi cổ tức
Câu hỏi thường gặp về "cổ phần ưu đãi cổ tức"
Cổ phần ưu đãi cổ tức tiếng Anh là gì?
Cổ phần ưu đãi cổ tức tiếng Anh là "dividend preferred stock" (danh từ), nghĩa là: Cổ phiếu ưu đãi cổ tức là loại cổ phiếu mang lại quyền nhận cổ tức cố định hoặc ưu đãi hơn so với cổ phiếu thường.
"dividend preferred stock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dividend preferred stock" nghĩa tiếng Việt là "cổ phần ưu đãi cổ tức". Cổ phần ưu đãi cổ tức là loại cổ phiếu ưu đãi về cổ tức, thường dành cho các nhà đầu tư muốn thu nhập ổn định.
Phát âm "dividend preferred stock" như thế nào?
"dividend preferred stock" có phiên âm IPA /ˈdɪvɪdɛnd prɪˈfɜːd stɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dividend preferred stock"?
Dividend preferred stock usually offers a higher dividend rate. — Cổ phiếu ưu đãi cổ tức thường có mức cổ tức cao hơn.