Tiếng Việt
Hết món tiếng Anh là gì?
hết món tiếng Anh là Out of stock /aʊt ʌv stɒk/. Hết hàng, không còn sẵn có để bán hoặc cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Out of stock
Ví dụ câu với hết món / Out of stock
- 1
Cửa hàng đã hết món bánh kem hôm nay.
The store is out of stock of the cake today.
- 2
Xin lỗi, chúng tôi đã hết món đó rồi.
Sorry, we are out of stock of that item.
Ghi chú dùng từ hết món
Hết món nghĩa là không còn hàng để bán. Các từ liên quan: 'hết hàng' (out of stock), 'hết hạn' (expired), 'hết sạch' (completely sold out).
Video minh hoạ hết món
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết món
Câu hỏi thường gặp về "hết món"
Hết món tiếng Anh là gì?
Hết món tiếng Anh là "Out of stock" (cụm từ), nghĩa là: Hết hàng, không còn sẵn có để bán hoặc cung cấp.
"Out of stock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Out of stock" nghĩa tiếng Việt là "hết món". Hết món nghĩa là không còn hàng để bán.
Phát âm "Out of stock" như thế nào?
"Out of stock" có phiên âm IPA /aʊt ʌv stɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Out of stock"?
The store is out of stock of the cake today. — Cửa hàng đã hết món bánh kem hôm nay.