Tiếng Việt
Cổ phần ưu đãi tiếng Anh là gì?
cổ phần ưu đãi tiếng Anh là preferred stock /prɪˈfɜːd stɒk/. Cổ phần ưu đãi là loại cổ phần mang lại quyền lợi đặc biệt như cổ tức cao hơn hoặc quyền ưu tiên thanh toán khi công ty phá sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preferred stock
Ví dụ câu với cổ phần ưu đãi / preferred stock
- 1
Cổ phần ưu đãi thường có mức cổ tức cố định hàng năm.
Preferred stock usually has a fixed dividend rate.
- 2
Các cổ đông cổ phần ưu đãi được thanh toán trước cổ đông phổ thông trong trường hợp thanh lý công ty.
Preferred shareholders are paid before common shareholders during company liquidation.
Ghi chú dùng từ cổ phần ưu đãi
Cổ phần ưu đãi là loại cổ phần đặc biệt, khác với cổ phần phổ thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dividend' (cổ tức), 'liquidation' (thanh lý), 'common stock' (cổ phần phổ thông).
Video minh hoạ cổ phần ưu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ phần ưu đãi
Câu hỏi thường gặp về "cổ phần ưu đãi"
Cổ phần ưu đãi tiếng Anh là gì?
Cổ phần ưu đãi tiếng Anh là "preferred stock" (danh từ), nghĩa là: Cổ phần ưu đãi là loại cổ phần mang lại quyền lợi đặc biệt như cổ tức cao hơn hoặc quyền ưu tiên thanh toán khi công ty phá sản.
"preferred stock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preferred stock" nghĩa tiếng Việt là "cổ phần ưu đãi". Cổ phần ưu đãi là loại cổ phần đặc biệt, khác với cổ phần phổ thông.
Phát âm "preferred stock" như thế nào?
"preferred stock" có phiên âm IPA /prɪˈfɜːd stɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preferred stock"?
Preferred stock usually has a fixed dividend rate. — Cổ phần ưu đãi thường có mức cổ tức cố định hàng năm.