Tiếng Việt
Cổ góp tiếng Anh là gì?
cổ góp tiếng Anh là commutator /ˈkɒmjʊˌteɪtər/. Thiết bị trong động cơ điện hoặc máy phát điện dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều hoặc ngược lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commutator
Ví dụ câu với cổ góp / commutator
- 1
Cổ góp giúp chuyển đổi dòng điện trong máy phát điện.
The commutator in the electric motor ensures the current flows correctly.
- 2
Cổ góp là thành phần quan trọng trong động cơ điện.
Without a commutator, the motor would not function properly.
Ghi chú dùng từ cổ góp
Cổ góp là bộ phận quan trọng trong các thiết bị điện quay, giúp chuyển đổi dòng điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'brush' (bàn chải), 'armature' (cục dây quấn), và 'electrical contact' (tiếp xúc điện).
Video minh hoạ cổ góp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ góp
Câu hỏi thường gặp về "cổ góp"
Cổ góp tiếng Anh là gì?
Cổ góp tiếng Anh là "commutator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị trong động cơ điện hoặc máy phát điện dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều hoặc ngược lại.
"commutator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commutator" nghĩa tiếng Việt là "cổ góp". Cổ góp là bộ phận quan trọng trong các thiết bị điện quay, giúp chuyển đổi dòng điện.
Phát âm "commutator" như thế nào?
"commutator" có phiên âm IPA /ˈkɒmjʊˌteɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commutator"?
The commutator in the electric motor ensures the current flows correctly. — Cổ góp giúp chuyển đổi dòng điện trong máy phát điện.