The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có quả tụ tiếng Anh là gì?

Có quả tụ tiếng Anh là Aggregate fruit /ˈæɡ.rɪ.ɡət fruːt/. Quả kết hợp của nhiều quả nhỏ thành một quả lớn, như dưa hấu hoặc dưa lê.

Hình minh hoạ "Có quả tụ" tiếng Anh là "Aggregate fruit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Aggregate fruit

Danh từ
/ˈæɡ.rɪ.ɡət fruːt/

Ví dụ câu với Có quả tụ / Aggregate fruit

  1. 1

    The strawberry is an aggregate fruit composed of many tiny drupelets.

    Dâu tây là một loại quả tụ gồm nhiều quả nhỏ li ti.

  2. 2

    Blackberries are aggregate fruits made up of multiple drupelets clustered together.

    Mâm xôi là loại quả tụ gồm nhiều quả nhỏ hợp thành.

Ghi chú dùng từ Có quả tụ

Quả tụ là loại quả hình thành từ nhiều quả nhỏ hợp nhất, như dâu tây hay mâm xôi. Các thuật ngữ liên quan: 'fruit' (quả), 'drupelet' (quả nhỏ trong quả tụ), 'compound fruit' (quả phức hợp).

Video minh hoạ Có quả tụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Có quả tụ

Câu hỏi thường gặp về "Có quả tụ"

Có quả tụ tiếng Anh là gì?

Có quả tụ tiếng Anh là "Aggregate fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả kết hợp của nhiều quả nhỏ thành một quả lớn, như dưa hấu hoặc dưa lê.

"Aggregate fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Aggregate fruit" nghĩa tiếng Việt là "Có quả tụ". Quả tụ là loại quả hình thành từ nhiều quả nhỏ hợp nhất, như dâu tây hay mâm xôi.

Phát âm "Aggregate fruit" như thế nào?

"Aggregate fruit" có phiên âm IPA /ˈæɡ.rɪ.ɡət fruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Aggregate fruit"?

Dâu tây là một loại quả tụ gồm nhiều quả nhỏ li ti. — The strawberry is an aggregate fruit composed of many tiny drupelets.