The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả kín tiếng Anh là gì?

Quả kín tiếng Anh là Enclosed fruit /ɪnˈkləʊzd fruːt/. Quả có vỏ kín, chứa hạt bên trong, như quả táo hoặc quả cam.

Hình minh hoạ "Quả kín" tiếng Anh là "Enclosed fruit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Enclosed fruit

Danh từ
/ɪnˈkləʊzd fruːt/

Ví dụ câu với Quả kín / Enclosed fruit

  1. 1

    Quả táo là một loại quả kín.

    An apple is a type of enclosed fruit.

  2. 2

    Quả cam có vỏ dày và chứa nước bên trong.

    An orange has a thick peel and contains juice inside.

Ghi chú dùng từ Quả kín

Quả kín là loại quả có vỏ bao bọc bên ngoài, bảo vệ phần thịt và hạt bên trong. Các từ liên quan: 'quả hạch' (nut), 'quả mọng' (berry), 'quả hạch' (drupe).

Video minh hoạ Quả kín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quả kín

Câu hỏi thường gặp về "Quả kín"

Quả kín tiếng Anh là gì?

Quả kín tiếng Anh là "Enclosed fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả có vỏ kín, chứa hạt bên trong, như quả táo hoặc quả cam.

"Enclosed fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Enclosed fruit" nghĩa tiếng Việt là "Quả kín". Quả kín là loại quả có vỏ bao bọc bên ngoài, bảo vệ phần thịt và hạt bên trong.

Phát âm "Enclosed fruit" như thế nào?

"Enclosed fruit" có phiên âm IPA /ɪnˈkləʊzd fruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Enclosed fruit"?

An apple is a type of enclosed fruit. — Quả táo là một loại quả kín.