Tiếng Việt
Cơ quan hành chính nhà nước tiếng Anh là gì?
cơ quan hành chính nhà nước tiếng Anh là state administrative body /steɪt ədˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈbɑdi/. Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý hành chính nhà nước, như các bộ, sở, ban ngành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
state administrative body
Ví dụ câu với cơ quan hành chính nhà nước / state administrative body
- 1
The state administrative body is responsible for implementing government policies.
Cơ quan hành chính nhà nước chịu trách nhiệm thực thi chính sách của chính phủ.
- 2
The local state administrative body oversees regional development projects.
Cơ quan hành chính nhà nước địa phương giám sát các dự án phát triển khu vực.
Ghi chú dùng từ cơ quan hành chính nhà nước
Là các cơ quan quản lý hành chính của nhà nước, như bộ, sở. Các thuật ngữ liên quan gồm 'government agency' (cơ quan chính phủ), 'bureaucracy' (hành chính), 'public administration' (quản lý công).
Video minh hoạ cơ quan hành chính nhà nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan hành chính nhà nước
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan hành chính nhà nước"
Cơ quan hành chính nhà nước tiếng Anh là gì?
Cơ quan hành chính nhà nước tiếng Anh là "state administrative body" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý hành chính nhà nước, như các bộ, sở, ban ngành.
"state administrative body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"state administrative body" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan hành chính nhà nước". Là các cơ quan quản lý hành chính của nhà nước, như bộ, sở.
Phát âm "state administrative body" như thế nào?
"state administrative body" có phiên âm IPA /steɪt ədˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈbɑdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "state administrative body"?
Cơ quan hành chính nhà nước chịu trách nhiệm thực thi chính sách của chính phủ. — The state administrative body is responsible for implementing government policies.