Tiếng Việt
Cơ quan thuế quản lý tiếng Anh là gì?
cơ quan thuế quản lý tiếng Anh là responsible tax authority /riˈspɑnsəbəl tæks əˈθɔrəti/. Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và thực thi các chính sách thuế trong một khu vực hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
responsible tax authority
Ví dụ câu với cơ quan thuế quản lý / responsible tax authority
- 1
The responsible tax authority ensures compliance with tax laws.
Cơ quan thuế quản lý đảm bảo tuân thủ luật thuế.
- 2
Taxpayers should contact the responsible tax authority for any inquiries.
Người nộp thuế nên liên hệ với cơ quan thuế quản lý để hỏi đáp.
Ghi chú dùng từ cơ quan thuế quản lý
Cơ quan thuế quản lý là tổ chức hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax policy' (chính sách thuế), 'tax compliance' (tuân thủ thuế), 'tax audit' (kiểm toán thuế).
Video minh hoạ cơ quan thuế quản lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan thuế quản lý
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan thuế quản lý"
Cơ quan thuế quản lý tiếng Anh là gì?
Cơ quan thuế quản lý tiếng Anh là "responsible tax authority" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và thực thi các chính sách thuế trong một khu vực hoặc quốc gia.
"responsible tax authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"responsible tax authority" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan thuế quản lý". Cơ quan thuế quản lý là tổ chức hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về thuế.
Phát âm "responsible tax authority" như thế nào?
"responsible tax authority" có phiên âm IPA /riˈspɑnsəbəl tæks əˈθɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "responsible tax authority"?
Cơ quan thuế quản lý đảm bảo tuân thủ luật thuế. — The responsible tax authority ensures compliance with tax laws.