Tiếng Việt
Cơ quan thuế tiếng Anh là gì?
cơ quan thuế tiếng Anh là tax agency /tæks ˈeɪʤənsi/. Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thu thuế từ cá nhân và tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tax agency
Ví dụ câu với cơ quan thuế / tax agency
- 1
The tax agency will conduct an audit next month.
Cơ quan thuế sẽ tiến hành kiểm tra vào tháng tới.
- 2
You need to file your tax return with the tax agency.
Bạn cần nộp tờ khai thuế với cơ quan thuế.
Ghi chú dùng từ cơ quan thuế
Cơ quan thuế là tổ chức quản lý thu thuế, liên quan đến các thuật ngữ như 'taxpayer' (người nộp thuế), 'tax return' (tờ khai thuế), 'audit' (kiểm tra thuế).
Video minh hoạ cơ quan thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan thuế
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan thuế"
Cơ quan thuế tiếng Anh là gì?
Cơ quan thuế tiếng Anh là "tax agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thu thuế từ cá nhân và tổ chức.
"tax agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tax agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan thuế". Cơ quan thuế là tổ chức quản lý thu thuế, liên quan đến các thuật ngữ như 'taxpayer' (người nộp thuế), 'tax return' (tờ khai thuế), 'audit' (kiểm tra thuế).
Phát âm "tax agency" như thế nào?
"tax agency" có phiên âm IPA /tæks ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tax agency"?
Cơ quan thuế sẽ tiến hành kiểm tra vào tháng tới. — The tax agency will conduct an audit next month.