Tiếng Việt
Cơ quan tố tụng tiếng Anh là gì?
cơ quan tố tụng tiếng Anh là proceeding authority /prəˈsidɪŋ əˈθɔrəti/. Cơ quan có thẩm quyền tiến hành các thủ tục tố tụng trong hệ thống pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
proceeding authority
Ví dụ câu với cơ quan tố tụng / proceeding authority
- 1
Cơ quan tố tụng đã bắt đầu điều tra vụ án.
The proceeding authority has started investigating the case.
- 2
Các cơ quan tố tụng cần tuân thủ đúng quy trình pháp lý.
Proceeding authorities must follow the proper legal procedures.
Ghi chú dùng từ cơ quan tố tụng
Cơ quan tố tụng là các tổ chức pháp lý có thẩm quyền xử lý các vụ án hình sự hoặc dân sự, như tòa án, viện kiểm sát. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'judicial authority' (thẩm quyền tư pháp), 'law enforcement agency' (cơ quan thực thi pháp luật), 'court' (tòa án).
Video minh hoạ cơ quan tố tụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan tố tụng
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan tố tụng"
Cơ quan tố tụng tiếng Anh là gì?
Cơ quan tố tụng tiếng Anh là "proceeding authority" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan có thẩm quyền tiến hành các thủ tục tố tụng trong hệ thống pháp luật.
"proceeding authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"proceeding authority" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan tố tụng". Cơ quan tố tụng là các tổ chức pháp lý có thẩm quyền xử lý các vụ án hình sự hoặc dân sự, như tòa án, viện kiểm sát.
Phát âm "proceeding authority" như thế nào?
"proceeding authority" có phiên âm IPA /prəˈsidɪŋ əˈθɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "proceeding authority"?
The proceeding authority has started investigating the case. — Cơ quan tố tụng đã bắt đầu điều tra vụ án.