Tiếng Việt
Cỏ dại tiếng Anh là gì?
cỏ dại tiếng Anh là weed /wid/. Cỏ dại là loại thực vật mọc tự nhiên, thường không được trồng và có thể gây ảnh hưởng đến cây trồng chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weed
Ví dụ câu với cỏ dại / weed
- 1
Tôi phải nhổ hết cỏ dại trong vườn để cây phát triển tốt hơn.
I had to pull out all the weeds in the garden to help the plants grow better.
- 2
Cỏ dại có thể trở thành vấn đề lớn trong nông nghiệp nếu không kiểm soát kịp thời.
Weeds can become a major problem in agriculture if not controlled timely.
Ghi chú dùng từ cỏ dại
Cỏ dại là thực vật mọc tự nhiên, thường cạnh tranh với cây trồng chính. Các từ liên quan: 'weed control' (kiểm soát cỏ dại), 'herbicide' (thuốc diệt cỏ), 'garden maintenance' (bảo trì vườn).
Video minh hoạ cỏ dại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cỏ dại
Câu hỏi thường gặp về "cỏ dại"
Cỏ dại tiếng Anh là gì?
Cỏ dại tiếng Anh là "weed" (danh từ), nghĩa là: Cỏ dại là loại thực vật mọc tự nhiên, thường không được trồng và có thể gây ảnh hưởng đến cây trồng chính.
"weed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weed" nghĩa tiếng Việt là "cỏ dại". Cỏ dại là thực vật mọc tự nhiên, thường cạnh tranh với cây trồng chính.
Phát âm "weed" như thế nào?
"weed" có phiên âm IPA /wid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weed"?
I had to pull out all the weeds in the garden to help the plants grow better. — Tôi phải nhổ hết cỏ dại trong vườn để cây phát triển tốt hơn.