The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ sở 2 tiếng Anh là gì?

cơ sở 2 tiếng Anh là facility no. 2 /fəˈsɪlɪti noʊ. 2/. Cơ sở số 2, một địa điểm hoặc tòa nhà dùng cho mục đích cụ thể như sản xuất, nghiên cứu hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "cơ sở 2" tiếng Anh là "facility no. 2"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

facility no. 2

Danh từ
/fəˈsɪlɪti noʊ. 2/

Ví dụ câu với cơ sở 2 / facility no. 2

  1. 1

    The factory facility no. 2 is located on the outskirts of the city.

    Cơ sở 2 của nhà máy nằm ở ngoại ô thành phố.

  2. 2

    They visited facility no. 2 for the new research project.

    Họ đã đến thăm cơ sở 2 cho dự án nghiên cứu mới.

Ghi chú dùng từ cơ sở 2

Cơ sở 2 là một trong các địa điểm thuộc hệ thống các cơ sở của một tổ chức. Các từ liên quan: 'cơ sở' (facility), 'tòa nhà' (building), 'địa điểm' (location).

Video minh hoạ cơ sở 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ sở 2

Câu hỏi thường gặp về "cơ sở 2"

Cơ sở 2 tiếng Anh là gì?

Cơ sở 2 tiếng Anh là "facility no. 2" (danh từ), nghĩa là: Cơ sở số 2, một địa điểm hoặc tòa nhà dùng cho mục đích cụ thể như sản xuất, nghiên cứu hoặc dịch vụ.

"facility no. 2" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"facility no. 2" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở 2". Cơ sở 2 là một trong các địa điểm thuộc hệ thống các cơ sở của một tổ chức.

Phát âm "facility no. 2" như thế nào?

"facility no. 2" có phiên âm IPA /fəˈsɪlɪti noʊ. 2/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "facility no. 2"?

Cơ sở 2 của nhà máy nằm ở ngoại ô thành phố. — The factory facility no. 2 is located on the outskirts of the city.