The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ sở 1 tiếng Anh là gì?

cơ sở 1 tiếng Anh là facility no. 1 /fəˈsɪlɪti noʊ. 1/. Cơ sở số 1, một địa điểm hoặc công trình được sử dụng cho mục đích nhất định.

Hình minh hoạ "cơ sở 1" tiếng Anh là "facility no. 1"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

facility no. 1

Danh từ
/fəˈsɪlɪti noʊ. 1/

Ví dụ câu với cơ sở 1 / facility no. 1

  1. 1

    The school has a new facility no. 1 for sports.

    Trường học có một cơ sở 1 mới dành cho thể thao.

  2. 2

    They visited facility no. 1 to inspect the equipment.

    Họ đã thăm cơ sở 1 để kiểm tra thiết bị.

Ghi chú dùng từ cơ sở 1

Cơ sở 1 là một trong các địa điểm hoặc công trình chính. Các từ liên quan gồm 'building' (tòa nhà), 'center' (trung tâm), 'installation' (cài đặt, lắp đặt).

Video minh hoạ cơ sở 1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ sở 1

Câu hỏi thường gặp về "cơ sở 1"

Cơ sở 1 tiếng Anh là gì?

Cơ sở 1 tiếng Anh là "facility no. 1" (danh từ), nghĩa là: Cơ sở số 1, một địa điểm hoặc công trình được sử dụng cho mục đích nhất định.

"facility no. 1" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"facility no. 1" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở 1". Cơ sở 1 là một trong các địa điểm hoặc công trình chính.

Phát âm "facility no. 1" như thế nào?

"facility no. 1" có phiên âm IPA /fəˈsɪlɪti noʊ. 1/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "facility no. 1"?

Trường học có một cơ sở 1 mới dành cho thể thao. — The school has a new facility no. 1 for sports.