Tiếng Việt
Có sức mạnh tiếng Anh là gì?
có sức mạnh tiếng Anh là powerful /ˈpaʊəfʊl/. Có khả năng hoặc sức mạnh lớn, mạnh mẽ trong hành động hoặc ảnh hưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
powerful
Ví dụ câu với có sức mạnh / powerful
- 1
Anh ấy là một người mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.
He is a powerful speaker in debates.
- 2
Công ty này có sức mạnh tài chính lớn.
This company has a powerful financial position.
Ghi chú dùng từ có sức mạnh
Từ 'powerful' mô tả sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan gồm 'strength' (sức mạnh), 'force' (lực lượng), 'potent' (mạnh mẽ, có sức mạnh).
Video minh hoạ có sức mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có sức mạnh
Câu hỏi thường gặp về "có sức mạnh"
Có sức mạnh tiếng Anh là gì?
Có sức mạnh tiếng Anh là "powerful" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng hoặc sức mạnh lớn, mạnh mẽ trong hành động hoặc ảnh hưởng.
"powerful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"powerful" nghĩa tiếng Việt là "có sức mạnh". Từ 'powerful' mô tả sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
Phát âm "powerful" như thế nào?
"powerful" có phiên âm IPA /ˈpaʊəfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "powerful"?
He is a powerful speaker in debates. — Anh ấy là một người mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.