Tiếng Việt
Có sức khỏe tốt tiếng Anh là gì?
có sức khỏe tốt tiếng Anh là have good health /hæv gʊd hɛlθ/. Có trạng thái thể chất và tinh thần tốt, không bị bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have good health
Ví dụ câu với có sức khỏe tốt / have good health
- 1
Tôi luôn tập thể dục để có sức khỏe tốt.
I always exercise to have good health.
- 2
Ăn uống hợp lý giúp bạn có sức khỏe tốt hơn.
Eating properly helps you have good health.
Ghi chú dùng từ có sức khỏe tốt
Cụm từ này diễn tả trạng thái thể chất tốt. Các từ liên quan: health (sức khỏe), wellness (sức khỏe toàn diện), fitness (thể lực).
Video minh hoạ có sức khỏe tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có sức khỏe tốt
Câu hỏi thường gặp về "có sức khỏe tốt"
Có sức khỏe tốt tiếng Anh là gì?
Có sức khỏe tốt tiếng Anh là "have good health" (cụm từ), nghĩa là: Có trạng thái thể chất và tinh thần tốt, không bị bệnh tật.
"have good health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have good health" nghĩa tiếng Việt là "có sức khỏe tốt". Cụm từ này diễn tả trạng thái thể chất tốt.
Phát âm "have good health" như thế nào?
"have good health" có phiên âm IPA /hæv gʊd hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have good health"?
I always exercise to have good health. — Tôi luôn tập thể dục để có sức khỏe tốt.