The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ tay tiếng Anh là gì?

cổ tay tiếng Anh là wrist /rɪst/. Phần nối giữa bàn tay và cẳng tay, gồm các xương cổ tay và các mô mềm.

Hình minh hoạ "cổ tay" tiếng Anh là "wrist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wrist

Danh từ
/rɪst/

Ví dụ câu với cổ tay / wrist

  1. 1

    Anh ấy đeo đồng hồ trên cổ tay của mình.

    He wore a watch on his wrist.

  2. 2

    Chấn thương cổ tay thường gặp khi chơi thể thao.

    Wrist injuries are common in sports.

Ghi chú dùng từ cổ tay

Cổ tay là phần nối giữa bàn tay và cẳng tay, gồm các xương cổ tay và các mô mềm. Các từ liên quan: 'hand' (bàn tay), 'forearm' (cẳng tay), 'joint' (khớp).

Video minh hoạ cổ tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ tay

Câu hỏi thường gặp về "cổ tay"

Cổ tay tiếng Anh là gì?

Cổ tay tiếng Anh là "wrist" (danh từ), nghĩa là: Phần nối giữa bàn tay và cẳng tay, gồm các xương cổ tay và các mô mềm.

"wrist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wrist" nghĩa tiếng Việt là "cổ tay". Cổ tay là phần nối giữa bàn tay và cẳng tay, gồm các xương cổ tay và các mô mềm.

Phát âm "wrist" như thế nào?

"wrist" có phiên âm IPA /rɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wrist"?

He wore a watch on his wrist. — Anh ấy đeo đồng hồ trên cổ tay của mình.