Tiếng Việt
Quốc kỳ tiếng Anh là gì?
quốc kỳ tiếng Anh là national flag /ˈnæʃənəl flæg/. lá cờ chính thức của một quốc gia, biểu tượng của quốc gia đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
national flag
Ví dụ câu với quốc kỳ / national flag
- 1
The national flag was raised during the ceremony.
Lá cờ quốc gia được kéo lên trong buổi lễ.
- 2
Every country has its own national flag.
Mỗi quốc gia đều có quốc kỳ riêng của mình.
Ghi chú dùng từ quốc kỳ
Quốc kỳ là biểu tượng chính thức của một quốc gia, thể hiện chủ quyền và độc lập. Các từ liên quan: 'flag' (cờ), 'emblem' (biểu tượng), 'symbol' (biểu tượng).
Video minh hoạ quốc kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc kỳ
Câu hỏi thường gặp về "quốc kỳ"
Quốc kỳ tiếng Anh là gì?
Quốc kỳ tiếng Anh là "national flag" (danh từ), nghĩa là: lá cờ chính thức của một quốc gia, biểu tượng của quốc gia đó.
"national flag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"national flag" nghĩa tiếng Việt là "quốc kỳ". Quốc kỳ là biểu tượng chính thức của một quốc gia, thể hiện chủ quyền và độc lập.
Phát âm "national flag" như thế nào?
"national flag" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl flæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "national flag"?
Lá cờ quốc gia được kéo lên trong buổi lễ. — The national flag was raised during the ceremony.