Tiếng Việt
Hạ cờ tiếng Anh là gì?
hạ cờ tiếng Anh là lower flag /ˈləʊə flæɡ/. Hạ cờ là hành động kéo xuống hoặc hạ xuống lá cờ khỏi cột cờ, thường để kết thúc một ngày lễ hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lower flag
Ví dụ câu với hạ cờ / lower flag
- 1
The soldiers lowered the flag at sunset.
Lính hạ cờ lúc mặt trời lặn.
- 2
During the ceremony, they lowered the flag slowly.
Trong buổi lễ, họ hạ cờ một cách chậm rãi.
Ghi chú dùng từ hạ cờ
Hạ cờ là hành động hạ lá cờ xuống, thường để kết thúc hoặc tôn trọng. Các từ liên quan gồm: 'raise flag' (giương cờ), 'flagpole' (cột cờ), 'ceremony' (lễ).
Video minh hoạ hạ cờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hạ cờ
Câu hỏi thường gặp về "hạ cờ"
Hạ cờ tiếng Anh là gì?
Hạ cờ tiếng Anh là "lower flag" (động từ), nghĩa là: Hạ cờ là hành động kéo xuống hoặc hạ xuống lá cờ khỏi cột cờ, thường để kết thúc một ngày lễ hoặc sự kiện.
"lower flag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lower flag" nghĩa tiếng Việt là "hạ cờ". Hạ cờ là hành động hạ lá cờ xuống, thường để kết thúc hoặc tôn trọng.
Phát âm "lower flag" như thế nào?
"lower flag" có phiên âm IPA /ˈləʊə flæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lower flag"?
Lính hạ cờ lúc mặt trời lặn. — The soldiers lowered the flag at sunset.