Tiếng Việt
Có thời hạn tiếng Anh là gì?
có thời hạn tiếng Anh là limited /ˈlɪmɪtɪd/. Có giới hạn về thời gian hoặc số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
limited
Ví dụ câu với có thời hạn / limited
- 1
Thời gian của vé này có hạn trong vòng một tháng.
This ticket is limited to one month.
- 2
Số lượng hàng hóa có hạn.
The stock is limited.
Ghi chú dùng từ có thời hạn
Từ này mô tả điều gì đó có giới hạn về thời gian hoặc số lượng. Các từ liên quan: 'temporary' (tạm thời), 'finite' ( hữu hạn), 'restricted' (hạn chế).
Video minh hoạ có thời hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thời hạn
- hạndrought
- thờiEra
- thời hạnterm
- hợp đồng có thời hạnfixed-term contract
- hợp đồng lao động có thời hạnfixed-term labor contract
- hợp đồng lao động không có thời hạnindefinite-term labor contract
- tnhhLimited liability company
- có hạnLimited
- eo hẹplimited
- chẳng cứnot limited to
- có giới hạnlimited
- công ty tnhhlimited liability company
Câu hỏi thường gặp về "có thời hạn"
Có thời hạn tiếng Anh là gì?
Có thời hạn tiếng Anh là "limited" (tính từ), nghĩa là: Có giới hạn về thời gian hoặc số lượng.
"limited" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"limited" nghĩa tiếng Việt là "có thời hạn". Từ này mô tả điều gì đó có giới hạn về thời gian hoặc số lượng.
Phát âm "limited" như thế nào?
"limited" có phiên âm IPA /ˈlɪmɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "limited"?
This ticket is limited to one month. — Thời gian của vé này có hạn trong vòng một tháng.