Tiếng Việt
Hợp đồng có thời hạn tiếng Anh là gì?
hợp đồng có thời hạn tiếng Anh là fixed-term contract /fɪkst-tɜrm ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng lao động có thời hạn xác định rõ ràng về thời gian bắt đầu và kết thúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fixed-term contract
Ví dụ câu với hợp đồng có thời hạn / fixed-term contract
- 1
Anh ấy ký hợp đồng có thời hạn một năm với công ty.
He signed a fixed-term contract with the company for one year.
- 2
Hợp đồng có thời hạn thường phù hợp với các dự án ngắn hạn.
Fixed-term contracts are often suitable for short-term projects.
Ghi chú dùng từ hợp đồng có thời hạn
Hợp đồng có thời hạn là loại hợp đồng chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định. Các thuật ngữ liên quan: 'permanent contract' (hợp đồng dài hạn), 'contract renewal' (gia hạn hợp đồng), 'termination' (chấm dứt hợp đồng).
Video minh hoạ hợp đồng có thời hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng có thời hạn
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng có thời hạn"
Hợp đồng có thời hạn tiếng Anh là gì?
Hợp đồng có thời hạn tiếng Anh là "fixed-term contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng lao động có thời hạn xác định rõ ràng về thời gian bắt đầu và kết thúc.
"fixed-term contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fixed-term contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng có thời hạn". Hợp đồng có thời hạn là loại hợp đồng chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định.
Phát âm "fixed-term contract" như thế nào?
"fixed-term contract" có phiên âm IPA /fɪkst-tɜrm ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fixed-term contract"?
He signed a fixed-term contract with the company for one year. — Anh ấy ký hợp đồng có thời hạn một năm với công ty.