Tiếng Việt
Có thừa tiếng Anh là gì?
có thừa tiếng Anh là Surplus /ˈsɜːpləs/. Thừa, nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Surplus
Ví dụ câu với có thừa / Surplus
- 1
Số lượng hàng hóa còn lại là thừa so với nhu cầu.
The store had a surplus of goods after the sale.
- 2
Chúng ta cần giảm lượng thừa trong ngân sách.
We need to cut down the surplus in our budget.
Ghi chú dùng từ có thừa
Từ 'surplus' dùng để chỉ sự thừa, vượt quá mức cần thiết. Các từ liên quan gồm 'excess' (quá mức), 'redundant' (thừa thãi), 'extra' (thêm).
Video minh hoạ có thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thừa
Câu hỏi thường gặp về "có thừa"
Có thừa tiếng Anh là gì?
Có thừa tiếng Anh là "Surplus" (tính từ), nghĩa là: Thừa, nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.
"Surplus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Surplus" nghĩa tiếng Việt là "có thừa". Từ 'surplus' dùng để chỉ sự thừa, vượt quá mức cần thiết.
Phát âm "Surplus" như thế nào?
"Surplus" có phiên âm IPA /ˈsɜːpləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Surplus"?
The store had a surplus of goods after the sale. — Số lượng hàng hóa còn lại là thừa so với nhu cầu.