The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có tính dẫn điện tiếng Anh là gì?

có tính dẫn điện tiếng Anh là Conductive /kənˈdʌktɪv/. Có khả năng dẫn điện hoặc nhiệt.

Hình minh hoạ "có tính dẫn điện" tiếng Anh là "Conductive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conductive

Tính từ
/kənˈdʌktɪv/

Ví dụ câu với có tính dẫn điện / Conductive

  1. 1

    Kim loại là những vật liệu dẫn điện tốt.

    Metals are good conductors of electricity.

  2. 2

    Dây dẫn điện phải có tính dẫn điện cao.

    The electrical wire must be highly conductive.

Ghi chú dùng từ có tính dẫn điện

Tính dẫn điện mô tả khả năng truyền điện hoặc nhiệt của vật liệu. Các từ liên quan gồm: insulative (cách điện), resistive (kháng điện), và semi-conductive ( bán dẫn).

Video minh hoạ có tính dẫn điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có tính dẫn điện

Câu hỏi thường gặp về "có tính dẫn điện"

Có tính dẫn điện tiếng Anh là gì?

Có tính dẫn điện tiếng Anh là "Conductive" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng dẫn điện hoặc nhiệt.

"Conductive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conductive" nghĩa tiếng Việt là "có tính dẫn điện". Tính dẫn điện mô tả khả năng truyền điện hoặc nhiệt của vật liệu.

Phát âm "Conductive" như thế nào?

"Conductive" có phiên âm IPA /kənˈdʌktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conductive"?

Metals are good conductors of electricity. — Kim loại là những vật liệu dẫn điện tốt.