The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có tính nhỏ dần tiếng Anh là gì?

có tính nhỏ dần tiếng Anh là Tapering /ˈteɪpərɪŋ/. dần nhỏ lại, giảm dần về kích thước hoặc mức độ

Hình minh hoạ "có tính nhỏ dần" tiếng Anh là "Tapering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tapering

Tính từ
/ˈteɪpərɪŋ/

Ví dụ câu với có tính nhỏ dần / Tapering

  1. 1

    Chiếc cột thép tapering từ đỉnh xuống chân.

    The steel column tapers from the top to the base.

  2. 2

    Chương trình giảm dần lượng khí thải để giảm ô nhiễm.

    The program involves tapering emissions gradually to reduce pollution.

Ghi chú dùng từ có tính nhỏ dần

Tapering mô tả sự giảm dần về kích thước hoặc mức độ. Các từ liên quan: 'gradual decrease' (giảm dần), 'diminish' (giảm bớt), 'wane' (giảm dần).

Video minh hoạ có tính nhỏ dần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có tính nhỏ dần

Câu hỏi thường gặp về "có tính nhỏ dần"

Có tính nhỏ dần tiếng Anh là gì?

Có tính nhỏ dần tiếng Anh là "Tapering" (tính từ), nghĩa là: dần nhỏ lại, giảm dần về kích thước hoặc mức độ

"Tapering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tapering" nghĩa tiếng Việt là "có tính nhỏ dần". Tapering mô tả sự giảm dần về kích thước hoặc mức độ.

Phát âm "Tapering" như thế nào?

"Tapering" có phiên âm IPA /ˈteɪpərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tapering"?

The steel column tapers from the top to the base. — Chiếc cột thép tapering từ đỉnh xuống chân.