Tiếng Việt
Có tính ra lệnh tiếng Anh là gì?
có tính ra lệnh tiếng Anh là Authoritative /ɔːˈθɒrɪtətɪv/. Có tính ra lệnh, có quyền lực và đáng tin cậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Authoritative
Ví dụ câu với có tính ra lệnh / Authoritative
- 1
Lời nói của trưởng phòng rất có tính ra lệnh trong công ty.
The manager's orders are considered authoritative in the company.
- 2
Một nguồn tin đáng tin cậy thường mang tính có tính ra lệnh.
A credible source often has an authoritative tone.
Ghi chú dùng từ có tính ra lệnh
Từ 'authoritative' mô tả sự có quyền lực hoặc đáng tin cậy. Các từ liên quan gồm 'commanding' (hùng hồn, uy nghi), 'dominant' (chiếm ưu thế), 'credible' (đáng tin cậy).
Video minh hoạ có tính ra lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tính ra lệnh
Câu hỏi thường gặp về "có tính ra lệnh"
Có tính ra lệnh tiếng Anh là gì?
Có tính ra lệnh tiếng Anh là "Authoritative" (tính từ), nghĩa là: Có tính ra lệnh, có quyền lực và đáng tin cậy.
"Authoritative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Authoritative" nghĩa tiếng Việt là "có tính ra lệnh". Từ 'authoritative' mô tả sự có quyền lực hoặc đáng tin cậy.
Phát âm "Authoritative" như thế nào?
"Authoritative" có phiên âm IPA /ɔːˈθɒrɪtətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Authoritative"?
The manager's orders are considered authoritative in the company. — Lời nói của trưởng phòng rất có tính ra lệnh trong công ty.