Tiếng Việt
Có tính bảo vệ tiếng Anh là gì?
có tính bảo vệ tiếng Anh là Protective /prəˈtɛktɪv/. Có tính bảo vệ, nhằm bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn cho ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Protective
Ví dụ câu với có tính bảo vệ / Protective
- 1
Chiếc áo khoác này rất bảo vệ khi trời lạnh.
This jacket is very protective in cold weather.
- 2
Anh ấy có tính bảo vệ cao đối với gia đình mình.
He is very protective of his family.
Ghi chú dùng từ có tính bảo vệ
Từ này mô tả tính chất bảo vệ, thường dùng để nói về hành động hoặc đặc điểm của người hoặc vật. Các từ liên quan gồm 'safety' (an toàn), 'security' (bảo mật), 'defense' (phòng thủ).
Video minh hoạ có tính bảo vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tính bảo vệ
Câu hỏi thường gặp về "có tính bảo vệ"
Có tính bảo vệ tiếng Anh là gì?
Có tính bảo vệ tiếng Anh là "Protective" (tính từ), nghĩa là: Có tính bảo vệ, nhằm bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn cho ai đó hoặc cái gì đó.
"Protective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Protective" nghĩa tiếng Việt là "có tính bảo vệ". Từ này mô tả tính chất bảo vệ, thường dùng để nói về hành động hoặc đặc điểm của người hoặc vật.
Phát âm "Protective" như thế nào?
"Protective" có phiên âm IPA /prəˈtɛktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Protective"?
This jacket is very protective in cold weather. — Chiếc áo khoác này rất bảo vệ khi trời lạnh.