Tiếng Việt
Có tính dịu tiếng Anh là gì?
có tính dịu tiếng Anh là Soothing /ˈsuːðɪŋ/. Mang tính làm dịu, làm dịu đi cảm xúc hoặc cơn đau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soothing
Ví dụ câu với có tính dịu / Soothing
- 1
Âm nhạc này rất soothing, giúp tôi thư giãn.
This music is very soothing, helping me relax.
- 2
Lời nói của cô ấy rất soothing, làm tôi cảm thấy yên tâm.
Her words are very soothing, making me feel at ease.
Ghi chú dùng từ có tính dịu
Từ 'soothing' mô tả điều gì đó làm dịu đi cảm xúc hoặc cảm giác đau đớn. Các từ liên quan gồm 'calming' (làm dịu), 'comforting' (đưa lại sự thoải mái), và 'relaxing' (thư giãn).
Video minh hoạ có tính dịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tính dịu
Câu hỏi thường gặp về "có tính dịu"
Có tính dịu tiếng Anh là gì?
Có tính dịu tiếng Anh là "Soothing" (tính từ), nghĩa là: Mang tính làm dịu, làm dịu đi cảm xúc hoặc cơn đau.
"Soothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soothing" nghĩa tiếng Việt là "có tính dịu". Từ 'soothing' mô tả điều gì đó làm dịu đi cảm xúc hoặc cảm giác đau đớn.
Phát âm "Soothing" như thế nào?
"Soothing" có phiên âm IPA /ˈsuːðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soothing"?
This music is very soothing, helping me relax. — Âm nhạc này rất soothing, giúp tôi thư giãn.