The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyền môn tiếng Anh là gì?

quyền môn tiếng Anh là authoritative place /əˈθɔrəˌteɪtɪv pleɪs/. Nơi có thẩm quyền hoặc quyền hạn trong một lĩnh vực nhất định.

Hình minh hoạ "quyền môn" tiếng Anh là "authoritative place"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

authoritative place

Danh từ
/əˈθɔrəˌteɪtɪv pleɪs/

Ví dụ câu với quyền môn / authoritative place

  1. 1

    Trường đại học này là một quyền môn trong lĩnh vực y học.

    This university is an authoritative place in the field of medicine.

  2. 2

    Chính phủ là quyền môn cao nhất trong quản lý nhà nước.

    The government is the highest authoritative place in state management.

Ghi chú dùng từ quyền môn

Quyền môn đề cập đến nơi có thẩm quyền hoặc quyền hạn. Các từ liên quan gồm: 'authority' (quyền lực), 'jurisdiction' (phạm vi quyền hạn), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ quyền môn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyền môn

Câu hỏi thường gặp về "quyền môn"

Quyền môn tiếng Anh là gì?

Quyền môn tiếng Anh là "authoritative place" (danh từ), nghĩa là: Nơi có thẩm quyền hoặc quyền hạn trong một lĩnh vực nhất định.

"authoritative place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"authoritative place" nghĩa tiếng Việt là "quyền môn". Quyền môn đề cập đến nơi có thẩm quyền hoặc quyền hạn.

Phát âm "authoritative place" như thế nào?

"authoritative place" có phiên âm IPA /əˈθɔrəˌteɪtɪv pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "authoritative place"?

This university is an authoritative place in the field of medicine. — Trường đại học này là một quyền môn trong lĩnh vực y học.