Tiếng Việt
Có uy thế tiếng Anh là gì?
có uy thế tiếng Anh là authoritative /ˌɔːθəˈrɪtətɪv/. Có uy thế, có thẩm quyền hoặc ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
authoritative
Ví dụ câu với có uy thế / authoritative
- 1
Anh ấy là một chuyên gia có uy thế trong ngành y tế.
He is an authoritative expert in the medical field.
- 2
Bản báo cáo này có tính chất có uy thế và đáng tin cậy.
This report is authoritative and trustworthy.
Ghi chú dùng từ có uy thế
Từ 'authoritative' mô tả sự có thẩm quyền hoặc ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: 'authority' (quyền lực, thẩm quyền), 'author' (người sáng tác, tác giả), 'author' (tác giả).
Video minh hoạ có uy thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có uy thế
Câu hỏi thường gặp về "có uy thế"
Có uy thế tiếng Anh là gì?
Có uy thế tiếng Anh là "authoritative" (tính từ), nghĩa là: Có uy thế, có thẩm quyền hoặc ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực nào đó.
"authoritative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"authoritative" nghĩa tiếng Việt là "có uy thế". Từ 'authoritative' mô tả sự có thẩm quyền hoặc ảnh hưởng lớn.
Phát âm "authoritative" như thế nào?
"authoritative" có phiên âm IPA /ˌɔːθəˈrɪtətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "authoritative"?
He is an authoritative expert in the medical field. — Anh ấy là một chuyên gia có uy thế trong ngành y tế.