Tiếng Việt
Có tinh thần thép tiếng Anh là gì?
có tinh thần thép tiếng Anh là mentally strong /ˈmɛntəli strɒŋ/. Có khả năng chịu đựng áp lực và khó khăn mà không dễ bị lung lay hoặc bỏ cuộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mentally strong
Ví dụ câu với có tinh thần thép / mentally strong
- 1
Cô ấy rất có tinh thần thép khi đối mặt với thử thách trong cuộc sống.
She has a mentally strong attitude when facing life's challenges.
- 2
Người có tinh thần thép thường vượt qua mọi khó khăn một cách dễ dàng.
People who are mentally strong often overcome difficulties easily.
Ghi chú dùng từ có tinh thần thép
Từ này mô tả khả năng chịu đựng và kiên cường tinh thần. Các từ liên quan gồm có 'resilient' (kiên cường), 'tough' (bền bỉ), 'resistance' (kháng cự).
Video minh hoạ có tinh thần thép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tinh thần thép
Câu hỏi thường gặp về "có tinh thần thép"
Có tinh thần thép tiếng Anh là gì?
Có tinh thần thép tiếng Anh là "mentally strong" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng chịu đựng áp lực và khó khăn mà không dễ bị lung lay hoặc bỏ cuộc.
"mentally strong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mentally strong" nghĩa tiếng Việt là "có tinh thần thép". Từ này mô tả khả năng chịu đựng và kiên cường tinh thần.
Phát âm "mentally strong" như thế nào?
"mentally strong" có phiên âm IPA /ˈmɛntəli strɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mentally strong"?
She has a mentally strong attitude when facing life's challenges. — Cô ấy rất có tinh thần thép khi đối mặt với thử thách trong cuộc sống.