The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có tình cảm tiếng Anh là gì?

không có tình cảm tiếng Anh là emotionless /ɪˈmoʊ.ʃən.ləs/. Không có cảm xúc hoặc cảm giác rõ ràng, lạnh lùng.

Hình minh hoạ "không có tình cảm" tiếng Anh là "emotionless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emotionless

Tính từ
/ɪˈmoʊ.ʃən.ləs/

Ví dụ câu với không có tình cảm / emotionless

  1. 1

    Anh ấy trông rất emotionless khi nghe tin buồn.

    He looked very emotionless when hearing the sad news.

  2. 2

    Cô ấy giữ thái độ emotionless trong suốt cuộc họp.

    She maintained an emotionless attitude throughout the meeting.

Ghi chú dùng từ không có tình cảm

Từ 'emotionless' mô tả trạng thái không có cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'apathetic' (thờ ơ), 'detached' (xa cách), 'cold' (lạnh lùng).

Video minh hoạ không có tình cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có tình cảm

Câu hỏi thường gặp về "không có tình cảm"

Không có tình cảm tiếng Anh là gì?

Không có tình cảm tiếng Anh là "emotionless" (tính từ), nghĩa là: Không có cảm xúc hoặc cảm giác rõ ràng, lạnh lùng.

"emotionless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emotionless" nghĩa tiếng Việt là "không có tình cảm". Từ 'emotionless' mô tả trạng thái không có cảm xúc.

Phát âm "emotionless" như thế nào?

"emotionless" có phiên âm IPA /ɪˈmoʊ.ʃən.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emotionless"?

He looked very emotionless when hearing the sad news. — Anh ấy trông rất emotionless khi nghe tin buồn.