The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quan hệ tình dục có tình cảm tiếng Anh là gì?

quan hệ tình dục có tình cảm tiếng Anh là Emotional intimacy /ɪˈmoʊʃənl ˈɪntɪməsi/. Mối quan hệ gần gũi về cảm xúc và tình cảm giữa hai người.

Hình minh hoạ "quan hệ tình dục có tình cảm" tiếng Anh là "Emotional intimacy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Emotional intimacy

Danh từ
/ɪˈmoʊʃənl ˈɪntɪməsi/

Ví dụ câu với quan hệ tình dục có tình cảm / Emotional intimacy

  1. 1

    Họ đã xây dựng một mối quan hệ tình cảm sâu sắc qua nhiều năm.

    They have built a deep emotional intimacy over the years.

  2. 2

    Sự thân mật về cảm xúc giúp họ hiểu nhau hơn.

    Emotional intimacy helps them understand each other better.

Ghi chú dùng từ quan hệ tình dục có tình cảm

Quan hệ tình cảm, sự thân mật cảm xúc, sự gắn bó về mặt cảm xúc; các thuật ngữ liên quan: tình yêu (love), sự tin tưởng (trust), sự chia sẻ (sharing).

Video minh hoạ quan hệ tình dục có tình cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quan hệ tình dục có tình cảm

Câu hỏi thường gặp về "quan hệ tình dục có tình cảm"

Quan hệ tình dục có tình cảm tiếng Anh là gì?

Quan hệ tình dục có tình cảm tiếng Anh là "Emotional intimacy" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ gần gũi về cảm xúc và tình cảm giữa hai người.

"Emotional intimacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Emotional intimacy" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ tình dục có tình cảm". Quan hệ tình cảm, sự thân mật cảm xúc, sự gắn bó về mặt cảm xúc; các thuật ngữ liên quan: tình yêu (love), sự tin tưởng (trust), sự chia sẻ (sharing).

Phát âm "Emotional intimacy" như thế nào?

"Emotional intimacy" có phiên âm IPA /ɪˈmoʊʃənl ˈɪntɪməsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Emotional intimacy"?

They have built a deep emotional intimacy over the years. — Họ đã xây dựng một mối quan hệ tình cảm sâu sắc qua nhiều năm.