Tiếng Việt
Có trí nhớ tồi tiếng Anh là gì?
có trí nhớ tồi tiếng Anh là have a bad memory /hæv ə bæd ˈmɛməri/. Có khả năng ghi nhớ kém, dễ quên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have a bad memory
Ví dụ câu với có trí nhớ tồi / have a bad memory
- 1
Anh ấy có trí nhớ tồi, thường quên tên mọi người.
He has a bad memory and often forgets people's names.
- 2
Cô ấy cần viết lại mọi thứ vì có trí nhớ tồi.
She needs to write everything down because she has a bad memory.
Ghi chú dùng từ có trí nhớ tồi
Thường dùng để miêu tả khả năng ghi nhớ kém. Các từ liên quan: forgetfulness (sự hay quên), memory (trí nhớ), recall (kể lại, nhớ lại).
Video minh hoạ có trí nhớ tồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có trí nhớ tồi
Câu hỏi thường gặp về "có trí nhớ tồi"
Có trí nhớ tồi tiếng Anh là gì?
Có trí nhớ tồi tiếng Anh là "have a bad memory" (động từ), nghĩa là: Có khả năng ghi nhớ kém, dễ quên.
"have a bad memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have a bad memory" nghĩa tiếng Việt là "có trí nhớ tồi". Thường dùng để miêu tả khả năng ghi nhớ kém.
Phát âm "have a bad memory" như thế nào?
"have a bad memory" có phiên âm IPA /hæv ə bæd ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have a bad memory"?
He has a bad memory and often forgets people's names. — Anh ấy có trí nhớ tồi, thường quên tên mọi người.