Tiếng Việt
Võ cổ truyền tiếng Anh là gì?
võ cổ truyền tiếng Anh là traditional martial arts /trəˈdɪʃənəl ˈmɑːrʃəl ɑːrts/. Các môn võ thuật truyền thống của Việt Nam, gồm các kỹ thuật và phong cách đã được truyền từ đời này sang đời khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traditional martial arts
Ví dụ câu với võ cổ truyền / traditional martial arts
- 1
He learned traditional martial arts in Vietnam to preserve his cultural heritage.
Anh ấy học võ cổ truyền Việt Nam để bảo tồn di sản văn hóa của mình.
- 2
Traditional martial arts often emphasize discipline and respect.
Võ cổ truyền thường nhấn mạnh kỷ luật và sự tôn trọng.
Ghi chú dùng từ võ cổ truyền
Võ cổ truyền là các môn võ thuật truyền thống của Việt Nam, như Vovinam, Bình Định, và Nam Huỳnh Đạo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'self-defense' (tự vệ), 'martial arts' (võ thuật), và 'cultural heritage' (di sản văn hóa).
Video minh hoạ võ cổ truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với võ cổ truyền
Câu hỏi thường gặp về "võ cổ truyền"
Võ cổ truyền tiếng Anh là gì?
Võ cổ truyền tiếng Anh là "traditional martial arts" (danh từ), nghĩa là: Các môn võ thuật truyền thống của Việt Nam, gồm các kỹ thuật và phong cách đã được truyền từ đời này sang đời khác.
"traditional martial arts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traditional martial arts" nghĩa tiếng Việt là "võ cổ truyền". Võ cổ truyền là các môn võ thuật truyền thống của Việt Nam, như Vovinam, Bình Định, và Nam Huỳnh Đạo.
Phát âm "traditional martial arts" như thế nào?
"traditional martial arts" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənəl ˈmɑːrʃəl ɑːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traditional martial arts"?
Anh ấy học võ cổ truyền Việt Nam để bảo tồn di sản văn hóa của mình. — He learned traditional martial arts in Vietnam to preserve his cultural heritage.