The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có tư cách pháp nhân tiếng Anh là gì?

có tư cách pháp nhân tiếng Anh là Legal entity /ˈliːɡl ˈɛntɪti/. Thực thể pháp lý có khả năng tham gia các hoạt động pháp luật như ký hợp đồng và chịu trách nhiệm pháp lý.

Hình minh hoạ "có tư cách pháp nhân" tiếng Anh là "Legal entity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Legal entity

Danh từ
/ˈliːɡl ˈɛntɪti/

Ví dụ câu với có tư cách pháp nhân / Legal entity

  1. 1

    Công ty TNHH là một pháp nhân có tư cách pháp lý để ký hợp đồng.

    A limited liability company is a legal entity with the capacity to sign contracts.

  2. 2

    Các tổ chức phi chính phủ cũng là các pháp nhân có tư cách pháp lý.

    Non-governmental organizations are also legal entities with legal capacity.

Ghi chú dùng từ có tư cách pháp nhân

Pháp nhân là tổ chức có tư cách pháp lý để tham gia các hoạt động pháp luật. Các thuật ngữ liên quan: 'corporation' (tập đoàn), 'organization' (tổ chức), 'legal capacity' (năng lực pháp lý).

Video minh hoạ có tư cách pháp nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có tư cách pháp nhân

Câu hỏi thường gặp về "có tư cách pháp nhân"

Có tư cách pháp nhân tiếng Anh là gì?

Có tư cách pháp nhân tiếng Anh là "Legal entity" (danh từ), nghĩa là: Thực thể pháp lý có khả năng tham gia các hoạt động pháp luật như ký hợp đồng và chịu trách nhiệm pháp lý.

"Legal entity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Legal entity" nghĩa tiếng Việt là "có tư cách pháp nhân". Pháp nhân là tổ chức có tư cách pháp lý để tham gia các hoạt động pháp luật.

Phát âm "Legal entity" như thế nào?

"Legal entity" có phiên âm IPA /ˈliːɡl ˈɛntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Legal entity"?

A limited liability company is a legal entity with the capacity to sign contracts. — Công ty TNHH là một pháp nhân có tư cách pháp lý để ký hợp đồng.