The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An ninh thực thể tiếng Anh là gì?

an ninh thực thể tiếng Anh là entity security /ˈɛntəti səˈkjʊrəti/. Bảo vệ các thực thể hoặc hệ thống khỏi các mối đe dọa hoặc tấn công nhằm duy trì an toàn và ổn định.

Hình minh hoạ "an ninh thực thể" tiếng Anh là "entity security"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

entity security

Danh từ
/ˈɛntəti səˈkjʊrəti/

Ví dụ câu với an ninh thực thể / entity security

  1. 1

    Entity security đảm bảo an toàn cho dữ liệu của công ty.

    Entity security is crucial for protecting sensitive information.

  2. 2

    Chúng tôi đã nâng cao các biện pháp an ninh thực thể để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.

    We have enhanced entity security measures to prevent cyber attacks.

Ghi chú dùng từ an ninh thực thể

An ninh thực thể liên quan đến việc bảo vệ các thực thể như hệ thống hoặc dữ liệu khỏi các mối đe dọa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cybersecurity' (an ninh mạng), 'data protection' (bảo vệ dữ liệu), và 'system security' (an ninh hệ thống).

Video minh hoạ an ninh thực thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với an ninh thực thể

Câu hỏi thường gặp về "an ninh thực thể"

An ninh thực thể tiếng Anh là gì?

An ninh thực thể tiếng Anh là "entity security" (danh từ), nghĩa là: Bảo vệ các thực thể hoặc hệ thống khỏi các mối đe dọa hoặc tấn công nhằm duy trì an toàn và ổn định.

"entity security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"entity security" nghĩa tiếng Việt là "an ninh thực thể". An ninh thực thể liên quan đến việc bảo vệ các thực thể như hệ thống hoặc dữ liệu khỏi các mối đe dọa.

Phát âm "entity security" như thế nào?

"entity security" có phiên âm IPA /ˈɛntəti səˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "entity security"?

Entity security is crucial for protecting sensitive information. — Entity security đảm bảo an toàn cho dữ liệu của công ty.