The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực thể tiếng Anh là gì?

thực thể tiếng Anh là entity /ˈɛntəti/. Một thực thể là một đơn vị tồn tại độc lập trong một hệ thống hoặc trong thế giới thực.

Hình minh hoạ "thực thể" tiếng Anh là "entity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

entity

Danh từ
/ˈɛntəti/

Ví dụ câu với thực thể / entity

  1. 1

    Trong cơ sở dữ liệu, mỗi thực thể đại diện cho một đối tượng riêng biệt.

    In a database, each entity represents a distinct object.

  2. 2

    Thực thể này có thể là một cá nhân, một tổ chức hoặc một vật thể.

    This entity could be a person, an organization, or an object.

Ghi chú dùng từ thực thể

Thực thể thường được sử dụng trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu và triết học để chỉ một đơn vị tồn tại độc lập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'object' (đối tượng), 'concept' (khái niệm), và 'instance' (phiên bản).

Video minh hoạ thực thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực thể

Câu hỏi thường gặp về "thực thể"

Thực thể tiếng Anh là gì?

Thực thể tiếng Anh là "entity" (danh từ), nghĩa là: Một thực thể là một đơn vị tồn tại độc lập trong một hệ thống hoặc trong thế giới thực.

"entity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"entity" nghĩa tiếng Việt là "thực thể". Thực thể thường được sử dụng trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu và triết học để chỉ một đơn vị tồn tại độc lập.

Phát âm "entity" như thế nào?

"entity" có phiên âm IPA /ˈɛntəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "entity"?

In a database, each entity represents a distinct object. — Trong cơ sở dữ liệu, mỗi thực thể đại diện cho một đối tượng riêng biệt.