Tiếng Việt
Tư cách pháp nhân tiếng Anh là gì?
tư cách pháp nhân tiếng Anh là legal status /ˈliɡəl ˈstætəs/. Tư cách pháp nhân là khả năng của một tổ chức hoặc cá nhân để tham gia vào các hoạt động pháp lý như ký hợp đồng, sở hữu tài sản và bị kiện tụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
legal status
Ví dụ câu với tư cách pháp nhân / legal status
- 1
Công ty này đã được công nhận là tư cách pháp nhân từ năm 2010.
This company has been recognized as a legal entity since 2010.
- 2
Tư cách pháp nhân giúp tổ chức hoạt động hợp pháp và có trách nhiệm pháp lý.
Legal status allows an organization to operate legally and bear legal responsibilities.
Ghi chú dùng từ tư cách pháp nhân
Tư cách pháp nhân là khả năng pháp lý của một tổ chức để tham gia các hoạt động pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'corporate personality' (tư cách pháp nhân của doanh nghiệp), 'legal entity' (thực thể pháp lý), và 'juridical person' (cá nhân pháp lý).
Video minh hoạ tư cách pháp nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tư cách pháp nhân
Câu hỏi thường gặp về "tư cách pháp nhân"
Tư cách pháp nhân tiếng Anh là gì?
Tư cách pháp nhân tiếng Anh là "legal status" (danh từ), nghĩa là: Tư cách pháp nhân là khả năng của một tổ chức hoặc cá nhân để tham gia vào các hoạt động pháp lý như ký hợp đồng, sở hữu tài sản và bị kiện tụng.
"legal status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"legal status" nghĩa tiếng Việt là "tư cách pháp nhân". Tư cách pháp nhân là khả năng pháp lý của một tổ chức để tham gia các hoạt động pháp lý.
Phát âm "legal status" như thế nào?
"legal status" có phiên âm IPA /ˈliɡəl ˈstætəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "legal status"?
This company has been recognized as a legal entity since 2010. — Công ty này đã được công nhận là tư cách pháp nhân từ năm 2010.