Tiếng Việt
Uy thế tiếng Anh là gì?
uy thế tiếng Anh là preeminence /priˈɛmənəns/. tư thế hoặc vị trí vượt trội, ưu việt hơn các đối thủ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preeminence
Ví dụ câu với uy thế / preeminence
- 1
Anh ấy đã đạt được uy thế trong lĩnh vực của mình.
He has gained preeminence in his field.
- 2
Sự uy thế của công ty này ngày càng tăng.
The preeminence of this company is increasing.
Ghi chú dùng từ uy thế
Uy thế thể hiện vị trí vượt trội hoặc quyền lực. Các từ liên quan: ưu việt (superiority), quyền lực (power), vị trí (position).
Video minh hoạ uy thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với uy thế
Câu hỏi thường gặp về "uy thế"
Uy thế tiếng Anh là gì?
Uy thế tiếng Anh là "preeminence" (danh từ), nghĩa là: tư thế hoặc vị trí vượt trội, ưu việt hơn các đối thủ khác.
"preeminence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preeminence" nghĩa tiếng Việt là "uy thế". Uy thế thể hiện vị trí vượt trội hoặc quyền lực.
Phát âm "preeminence" như thế nào?
"preeminence" có phiên âm IPA /priˈɛmənəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preeminence"?
He has gained preeminence in his field. — Anh ấy đã đạt được uy thế trong lĩnh vực của mình.