Tiếng Việt
Lời phát biểu độc đoán tiếng Anh là gì?
lời phát biểu độc đoán tiếng Anh là Authoritative statement /ɔːˌθɔːrɪˈteɪtɪv ˈsteɪtmənt/. Một lời phát biểu mang tính chất quyền uy, có sức thuyết phục cao và thường mang ý kiến hoặc chỉ thị rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Authoritative statement
Ví dụ câu với lời phát biểu độc đoán / Authoritative statement
- 1
Giáo sư đã đưa ra một lời phát biểu độc đoán về chính sách mới.
The professor made an authoritative statement about the new policy.
- 2
Lời phát biểu của giám đốc đã khiến mọi người tin tưởng hơn vào dự án.
The director's authoritative statement increased everyone's confidence in the project.
Ghi chú dùng từ lời phát biểu độc đoán
Lời phát biểu độc đoán thể hiện sự tự tin và quyền uy trong lời nói. Các từ liên quan: 'assertive' (quả quyết), 'commanding' (chỉ huy), 'dictatorial' (độc đoán).
Video minh hoạ lời phát biểu độc đoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời phát biểu độc đoán
Câu hỏi thường gặp về "lời phát biểu độc đoán"
Lời phát biểu độc đoán tiếng Anh là gì?
Lời phát biểu độc đoán tiếng Anh là "Authoritative statement" (danh từ), nghĩa là: Một lời phát biểu mang tính chất quyền uy, có sức thuyết phục cao và thường mang ý kiến hoặc chỉ thị rõ ràng.
"Authoritative statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Authoritative statement" nghĩa tiếng Việt là "lời phát biểu độc đoán". Lời phát biểu độc đoán thể hiện sự tự tin và quyền uy trong lời nói.
Phát âm "Authoritative statement" như thế nào?
"Authoritative statement" có phiên âm IPA /ɔːˌθɔːrɪˈteɪtɪv ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Authoritative statement"?
The professor made an authoritative statement about the new policy. — Giáo sư đã đưa ra một lời phát biểu độc đoán về chính sách mới.