Tiếng Việt
Cố vấn chiến lược tiếng Anh là gì?
cố vấn chiến lược tiếng Anh là strategic advisor /strəˈtiʤɪk ædˈvaɪzər/. Người cung cấp lời khuyên về chiến lược cho tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strategic advisor
Ví dụ câu với cố vấn chiến lược / strategic advisor
- 1
Anh ấy là một cố vấn chiến lược cho công ty lớn.
He is a strategic advisor for a major company.
- 2
Cô ấy làm cố vấn chiến lược để giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
She works as a strategic advisor to help the business grow sustainably.
Ghi chú dùng từ cố vấn chiến lược
Cố vấn chiến lược là người đưa ra các kế hoạch dài hạn để đạt được mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan: 'tư vấn' (consulting), 'kế hoạch chiến lược' (strategic plan), 'quản lý' (management).
Video minh hoạ cố vấn chiến lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố vấn chiến lược
Câu hỏi thường gặp về "cố vấn chiến lược"
Cố vấn chiến lược tiếng Anh là gì?
Cố vấn chiến lược tiếng Anh là "strategic advisor" (danh từ), nghĩa là: Người cung cấp lời khuyên về chiến lược cho tổ chức hoặc cá nhân.
"strategic advisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strategic advisor" nghĩa tiếng Việt là "cố vấn chiến lược". Cố vấn chiến lược là người đưa ra các kế hoạch dài hạn để đạt được mục tiêu.
Phát âm "strategic advisor" như thế nào?
"strategic advisor" có phiên âm IPA /strəˈtiʤɪk ædˈvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strategic advisor"?
He is a strategic advisor for a major company. — Anh ấy là một cố vấn chiến lược cho công ty lớn.