Tiếng Việt
Cố vấn tài chính tiếng Anh là gì?
cố vấn tài chính tiếng Anh là financial advisor /fəˈnænʃəl ædˈvaɪzər/. Chuyên gia tư vấn về các vấn đề tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial advisor
Ví dụ câu với cố vấn tài chính / financial advisor
- 1
Tôi đã thuê một cố vấn tài chính để giúp quản lý khoản tiết kiệm của mình.
I hired a financial advisor to help manage my savings.
- 2
Cố vấn tài chính cung cấp lời khuyên về đầu tư và lập kế hoạch tài chính.
A financial advisor provides advice on investments and financial planning.
Ghi chú dùng từ cố vấn tài chính
Cố vấn tài chính là người giúp đỡ cá nhân hoặc tổ chức trong việc quản lý tài chính. Các thuật ngữ liên quan: ngân hàng (bank), đầu tư (investment), tiết kiệm (savings).
Video minh hoạ cố vấn tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố vấn tài chính
Câu hỏi thường gặp về "cố vấn tài chính"
Cố vấn tài chính tiếng Anh là gì?
Cố vấn tài chính tiếng Anh là "financial advisor" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia tư vấn về các vấn đề tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.
"financial advisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial advisor" nghĩa tiếng Việt là "cố vấn tài chính". Cố vấn tài chính là người giúp đỡ cá nhân hoặc tổ chức trong việc quản lý tài chính.
Phát âm "financial advisor" như thế nào?
"financial advisor" có phiên âm IPA /fəˈnænʃəl ædˈvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial advisor"?
I hired a financial advisor to help manage my savings. — Tôi đã thuê một cố vấn tài chính để giúp quản lý khoản tiết kiệm của mình.