The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cỏ voi tiếng Anh là gì?

cỏ voi tiếng Anh là elephant grass /ˈɛləfənt ɡræs/. Loại cỏ cao, thường dùng làm thức ăn cho gia súc, phổ biến ở châu Phi và châu Á.

Hình minh hoạ "cỏ voi" tiếng Anh là "elephant grass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elephant grass

Danh từ
/ˈɛləfənt ɡræs/

Ví dụ câu với cỏ voi / elephant grass

  1. 1

    Elephant grass là nguồn thức ăn chính cho gia súc ở nhiều vùng nông thôn.

    Farmers often plant elephant grass to feed their cattle.

  2. 2

    Cỏ voi có thể cao tới 4 mét, phù hợp để làm cỏ cho gia súc lớn.

    Elephant grass can grow up to 4 meters tall, suitable for large livestock.

Ghi chú dùng từ cỏ voi

Cỏ voi là loại cỏ cao, thân mềm, dễ trồng và cung cấp nhiều chất dinh dưỡng. Các từ liên quan: 'grass' (cỏ), 'forage' (thức ăn xanh), 'pasture' (đồng cỏ).

Video minh hoạ cỏ voi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cỏ voi

Câu hỏi thường gặp về "cỏ voi"

Cỏ voi tiếng Anh là gì?

Cỏ voi tiếng Anh là "elephant grass" (danh từ), nghĩa là: Loại cỏ cao, thường dùng làm thức ăn cho gia súc, phổ biến ở châu Phi và châu Á.

"elephant grass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elephant grass" nghĩa tiếng Việt là "cỏ voi". Cỏ voi là loại cỏ cao, thân mềm, dễ trồng và cung cấp nhiều chất dinh dưỡng.

Phát âm "elephant grass" như thế nào?

"elephant grass" có phiên âm IPA /ˈɛləfənt ɡræs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elephant grass"?

Farmers often plant elephant grass to feed their cattle. — Elephant grass là nguồn thức ăn chính cho gia súc ở nhiều vùng nông thôn.