Tiếng Việt
Cọ xát lên tiếng Anh là gì?
cọ xát lên tiếng Anh là rub on /rʌb ɒn/. Chà xát nhẹ lên bề mặt để làm sạch hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rub on
Ví dụ câu với cọ xát lên / rub on
- 1
Anh ấy đã rub on thuốc mỡ để giảm đau.
He rubbed on the ointment to relieve the pain.
- 2
Cô ấy thường rub on kem chống nắng trước khi ra ngoài trời.
She usually rubs on sunscreen before going outside.
Ghi chú dùng từ cọ xát lên
Cụm từ này dùng để mô tả hành động chà xát nhẹ để áp dụng một chất nào đó lên bề mặt. Các từ liên quan gồm 'apply' (áp dụng), 'massage' (xoa bóp), 'spread' (trét, phết).
Video minh hoạ cọ xát lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cọ xát lên
Câu hỏi thường gặp về "cọ xát lên"
Cọ xát lên tiếng Anh là gì?
Cọ xát lên tiếng Anh là "rub on" (cụm từ), nghĩa là: Chà xát nhẹ lên bề mặt để làm sạch hoặc trang trí.
"rub on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rub on" nghĩa tiếng Việt là "cọ xát lên". Cụm từ này dùng để mô tả hành động chà xát nhẹ để áp dụng một chất nào đó lên bề mặt.
Phát âm "rub on" như thế nào?
"rub on" có phiên âm IPA /rʌb ɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rub on"?
He rubbed on the ointment to relieve the pain. — Anh ấy đã rub on thuốc mỡ để giảm đau.