Tiếng Việt
Cọc chèo tiếng Anh là gì?
cọc chèo tiếng Anh là co-brother-in-law /koʊ-ˈbrʌðər-ɪn-lɔ/. Anh/em rể của chồng hoặc vợ, thường là anh/em của người vợ hoặc chồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
co-brother-in-law
Ví dụ câu với cọc chèo / co-brother-in-law
- 1
Anh ấy là cọc chèo của gia đình tôi, luôn giúp đỡ mọi người.
He is the co-brother-in-law of my family, always helping everyone.
- 2
Cô ấy đã mời cọc chèo đến dự tiệc cưới.
She invited her co-brother-in-law to the wedding party.
Ghi chú dùng từ cọc chèo
Cọc chèo là anh/em rể của chồng hoặc vợ. Các từ liên quan: 'brother-in-law' (anh/em rể), 'sister-in-law' (chị/em dâu), 'in-law' (họ hàng).
Video minh hoạ cọc chèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cọc chèo
Câu hỏi thường gặp về "cọc chèo"
Cọc chèo tiếng Anh là gì?
Cọc chèo tiếng Anh là "co-brother-in-law" (danh từ), nghĩa là: Anh/em rể của chồng hoặc vợ, thường là anh/em của người vợ hoặc chồng.
"co-brother-in-law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"co-brother-in-law" nghĩa tiếng Việt là "cọc chèo". Cọc chèo là anh/em rể của chồng hoặc vợ.
Phát âm "co-brother-in-law" như thế nào?
"co-brother-in-law" có phiên âm IPA /koʊ-ˈbrʌðər-ɪn-lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "co-brother-in-law"?
He is the co-brother-in-law of my family, always helping everyone. — Anh ấy là cọc chèo của gia đình tôi, luôn giúp đỡ mọi người.