Tiếng Việt
Cọc cừ tiếng Anh là gì?
Cọc cừ tiếng Anh là timber pile /ˈtɪmbər paɪl/. Cọc cừ là loại cọc làm bằng gỗ dùng để xây dựng các công trình xây dựng như cầu, cầu vượt hoặc đê điều, giúp nâng đỡ và giữ vững cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
timber pile
Ví dụ câu với Cọc cừ / timber pile
- 1
Cọc cừ được đóng chắc chắn để đảm bảo an toàn cho cầu mới.
The timber pile was driven deep into the ground to support the new bridge.
- 2
Các cọc cừ bằng gỗ đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi sử dụng.
The timber piles were inspected thoroughly before installation.
Ghi chú dùng từ Cọc cừ
Cọc cừ là loại cọc làm bằng gỗ dùng trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'pile driver' (máy đóng cọc), 'foundation' (nền móng), 'structural support' (hỗ trợ cấu trúc).
Video minh hoạ Cọc cừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cọc cừ
Câu hỏi thường gặp về "Cọc cừ"
Cọc cừ tiếng Anh là gì?
Cọc cừ tiếng Anh là "timber pile" (danh từ), nghĩa là: Cọc cừ là loại cọc làm bằng gỗ dùng để xây dựng các công trình xây dựng như cầu, cầu vượt hoặc đê điều, giúp nâng đỡ và giữ vững cấu trúc.
"timber pile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"timber pile" nghĩa tiếng Việt là "Cọc cừ". Cọc cừ là loại cọc làm bằng gỗ dùng trong xây dựng.
Phát âm "timber pile" như thế nào?
"timber pile" có phiên âm IPA /ˈtɪmbər paɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "timber pile"?
The timber pile was driven deep into the ground to support the new bridge. — Cọc cừ được đóng chắc chắn để đảm bảo an toàn cho cầu mới.