The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cọc đá tiếng Anh là gì?

Cọc đá tiếng Anh là stone pile /stoʊn paɪl/. Cụm từ chỉ một đống đá hoặc cọc đá, thường dùng để đánh dấu hoặc làm vật trang trí.

Hình minh hoạ "Cọc đá" tiếng Anh là "stone pile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stone pile

Cụm từ
/stoʊn paɪl/

Ví dụ câu với Cọc đá / stone pile

  1. 1

    The fishermen placed a stone pile at the entrance of the bay.

    Các ngư dân đã đặt một cọc đá ở lối vào vịnh.

  2. 2

    Children built a small stone pile during their hike.

    Trẻ em đã xây một đống đá nhỏ trong chuyến đi bộ của chúng.

Ghi chú dùng từ Cọc đá

Cọc đá thường dùng để đánh dấu hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'rock cairn' (đống đá đánh dấu), 'stone marker' (dấu hiệu bằng đá), 'pile' (đống, chồng).

Video minh hoạ Cọc đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cọc đá

Câu hỏi thường gặp về "Cọc đá"

Cọc đá tiếng Anh là gì?

Cọc đá tiếng Anh là "stone pile" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ một đống đá hoặc cọc đá, thường dùng để đánh dấu hoặc làm vật trang trí.

"stone pile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stone pile" nghĩa tiếng Việt là "Cọc đá". Cọc đá thường dùng để đánh dấu hoặc trang trí.

Phát âm "stone pile" như thế nào?

"stone pile" có phiên âm IPA /stoʊn paɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stone pile"?

Các ngư dân đã đặt một cọc đá ở lối vào vịnh. — The fishermen placed a stone pile at the entrance of the bay.