The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cóc tía tiếng Anh là gì?

cóc tía tiếng Anh là large-webbed bell toad /lɑːdʒ webd bel təʊd/. Con cóc tía là một loại cóc lớn có màng chân phát triển để nhảy xa hơn và thích sống ở vùng ẩm ướt.

Hình minh hoạ "cóc tía" tiếng Anh là "large-webbed bell toad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

large-webbed bell toad

Danh từ
/lɑːdʒ webd bel təʊd/

Ví dụ câu với cóc tía / large-webbed bell toad

  1. 1

    The large-webbed bell toad is commonly found near ponds in Vietnam.

    Con cóc tía thường sống gần các ao trong Việt Nam.

  2. 2

    During the rainy season, the large-webbed bell toad becomes very active.

    Vào mùa mưa, con cóc tía trở nên rất hoạt động.

Ghi chú dùng từ cóc tía

Cóc tía là một loài cóc lớn, đặc trưng với màng chân phát triển. Các từ liên quan: amphibian (ếch, lưỡng cư), toad (cóc), wetland (đồng cỏ, vùng ẩm ướt).

Video minh hoạ cóc tía

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cóc tía

Câu hỏi thường gặp về "cóc tía"

Cóc tía tiếng Anh là gì?

Cóc tía tiếng Anh là "large-webbed bell toad" (danh từ), nghĩa là: Con cóc tía là một loại cóc lớn có màng chân phát triển để nhảy xa hơn và thích sống ở vùng ẩm ướt.

"large-webbed bell toad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"large-webbed bell toad" nghĩa tiếng Việt là "cóc tía". Cóc tía là một loài cóc lớn, đặc trưng với màng chân phát triển.

Phát âm "large-webbed bell toad" như thế nào?

"large-webbed bell toad" có phiên âm IPA /lɑːdʒ webd bel təʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "large-webbed bell toad"?

Con cóc tía thường sống gần các ao trong Việt Nam. — The large-webbed bell toad is commonly found near ponds in Vietnam.