Tiếng Việt
Bấm móng tay tiếng Anh là gì?
bấm móng tay tiếng Anh là clip one's nail /klɪp wʌnz neɪl/. Cắt hoặc tỉa móng tay của chính mình hoặc người khác bằng kéo hoặc dụng cụ cắt móng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clip one's nail
Ví dụ câu với bấm móng tay / clip one's nail
- 1
Tôi cần bấm móng tay trước khi đi dự tiệc.
I need to clip my nails before the party.
- 2
Cô ấy thường bấm móng tay để giữ cho móng luôn sạch sẽ và gọn gàng.
She often clips her nails to keep them clean and tidy.
Ghi chú dùng từ bấm móng tay
Bấm móng tay là hành động cắt tỉa móng tay, thường dùng kéo hoặc dụng cụ cắt móng. Các từ liên quan: 'cut nails' (cắt móng tay), 'file nails' ( mài móng tay), 'manicure' (chăm sóc móng tay).
Video minh hoạ bấm móng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bấm móng tay
Câu hỏi thường gặp về "bấm móng tay"
Bấm móng tay tiếng Anh là gì?
Bấm móng tay tiếng Anh là "clip one's nail" (động từ), nghĩa là: Cắt hoặc tỉa móng tay của chính mình hoặc người khác bằng kéo hoặc dụng cụ cắt móng.
"clip one's nail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clip one's nail" nghĩa tiếng Việt là "bấm móng tay". Bấm móng tay là hành động cắt tỉa móng tay, thường dùng kéo hoặc dụng cụ cắt móng.
Phát âm "clip one's nail" như thế nào?
"clip one's nail" có phiên âm IPA /klɪp wʌnz neɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clip one's nail"?
I need to clip my nails before the party. — Tôi cần bấm móng tay trước khi đi dự tiệc.